震中區 chấn trung khu Hán Việt: chấn trung khu Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 中 (trung) + 區 (khu)Hán Việtchấn trung khuCấu tạo震 + 中 + 區 · chấn + trung + khu nghĩa thành phần: chấn + trung + khu Nghĩa EngCihui 震中區 hènzhōngqū p.w. epicentral area