震凝性 chấn ngưng tính Hán Việt: chấn ngưng tính Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 凝 (ngưng) + 性 (tính)Hán Việtchấn ngưng tínhCấu tạo震 + 凝 + 性 · chấn + ngưng + tính nghĩa thành phần: chấn + ngưng + tính