震前的 chấn tiền đích Hán Việt: chấn tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtchấn tiền đíchCấu tạo震 + 前 + 的 · chấn + tiền + đích nghĩa thành phần: chấn + tiền + đích