震動圖 chấn động đồ Hán Việt: chấn động đồ Tổng quan biểu đồ địa chấn Cấu tạo: 震 (chấn) + 動 (động) + 圖 (đồ)Hán Việtchấn động đồCấu tạo震 + 動 + 圖 · chấn + động + đồ nghĩa thành phần: chấn + động + đồ Nghĩa ViệtCihui biểu đồ địa chấn