震天雷
chấn thiên lôi
Hán Việt: chấn thiên lôi · Pinyin: zhèn tiān léi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種火炮。以鐵罐盛藥,用火點燃發射,其聲如雷,威力強大。金人曾用來抵抗蒙古人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代的一种火炮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种火炮。
Hán Việt: chấn thiên lôi · Pinyin: zhèn tiān léi