震懾力

chấn nhiếp lực

Hán Việt: chấn nhiếp lực

Tổng quan

lực chấn nhiếp

Cấu tạo: (chấn) + (nhiếp) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực chấn nhiếp

Eng

  • Cihui 震懾力 hènshèlì n. deterrence