震撼
chấn hám
Hán Việt: chấn hám · Pinyin: zhèn hàn
Tổng quan
rung động | sốc | sửng sốt | cú sốc
Nghĩa
Việt
- Cihui rung động | sốc | sửng sốt | cú sốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 震動搖撼。《宋史.卷四○六.洪咨夔傳》:「陛下親政以來,威福操柄,收還掌握,揚廷出令,震撼海宇。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 震动;摇动山岳震撼|震撼大地|震撼世界人民的心。
Eng
- CC-CEDICT to shake|to shock|to stun|shocking|stunning|shock
- Cihui to shake; to shock; to stun; shocking; stunning; shock
ja
- JMdict shake|shock