震撼力

zhèn hàn lì chấn hám lực

Hán Việt: chấn hám lực · Pinyin: zhèn hàn lì

Tổng quan

lực rung động

Cấu tạo: (chấn) + (hám) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực rung động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.出敵意表,以火力及機動力猛烈予以打擊,使敵陷於驚惶失措,而喪失其作戰能力或戰鬥意志。 2.使人內心撼動的巨大衝擊力量。如:「他的言論對聽眾產生強大的震撼力。」

Eng

  • Cihui 震撼力 hènhànlì n. power to rouse