震撼性

zhèn hàn xìng chấn hám tính

Hán Việt: chấn hám tính · Pinyin: zhèn hàn xìng

Tổng quan

gây sốc | sửng sốt | giật gân

Cấu tạo: (chấn) + (hám) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây sốc | sửng sốt | giật gân

Eng

  • CC-CEDICT shocking|stunning|sensational
  • Cihui shocking; stunning; sensational