震盪傷 chấn đãng thương Hán Việt: chấn đãng thương Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 盪 (đãng) + 傷 (thương)Hán Việtchấn đãng thươngCấu tạo震 + 盪 + 傷 · chấn + đãng + thương nghĩa thành phần: chấn + đãng + thương Nghĩa EngCihui 震蕩傷 hèndàngshāng n. concussion injury