震顫素

zhèn chàn sù chấn chiến tố

Hán Việt: chấn chiến tố · Pinyin: zhèn chàn sù

Tổng quan

tremorine (thuốc gây run)

Cấu tạo: (chấn) + (chiến) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tremorine (thuốc gây run)

Eng

  • CC-CEDICT tremorine (drug inducing shivering)
  • Cihui tremorine (drug inducing shivering)