震顫音 chấn chiến âm Hán Việt: chấn chiến âm Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 顫 (chiến) + 音 (âm)Hán Việtchấn chiến âmCấu tạo震 + 顫 + 音 · chấn + chiến + âm nghĩa thành phần: chấn + chiến + âm Nghĩa EngCihui 震顫音 hènchànyīn n. <lg.> trill