黴克淨 mi khắc tịnh Hán Việt: mi khắc tịnh Tổng quan Cấu tạo: 黴 (mi) + 克 (khắc) + 淨 (tịnh)Hán Việtmi khắc tịnhCấu tạo黴 + 克 + 淨 · mi + khắc + tịnh nghĩa thành phần: mi + khắc + tịnh