黴氣星

méi qì xīng mi khí tinh

Hán Việt: mi khí tinh · Pinyin: méi qì xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (khí) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒霉的运气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒霉的运气。