霉气星 môi khí tinh Hán Việt: môi khí tinh Tổng quan Cấu tạo: 霉 (môi) + 气 (khí) + 星 (tinh)Hán Việtmôi khí tinhCấu tạo霉 + 气 + 星 · môi + khí + tinh nghĩa thành phần: môi + khí + tinh