黴黑 méi hēi · mi hắc Hán Việt: mi hắc · Pinyin: méi hēi Tổng quan Cấu tạo: 黴 (mi) + 黑 (hắc)Pinyinméi hēiHán Việtmi hắcCấu tạo黴 + 黑 · mi + hắc nghĩa thành phần: mi + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓物受潮湿而发霉变青黑; 形容面垢黑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓物受潮湿而发霉变青黑。 2.形容面垢黑。 Từ liên quan Từ trái nghĩa洁白