霍夫帕夫 huò fū pà fū·hoắc phu mạt phu Hán Việt: hoắc phu mạt phu · Pinyin: huò fū pà fū Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 夫 (phu) + 帕 (mạt) + 夫 (phu)Pinyinhuò fū pà fūHán Việthoắc phu mạt phuCấu tạo霍 + 夫 + 帕 + 夫 · hoắc + phu + mạt + phu nghĩa thành phần: hoắc + phu + mạt + phu Nghĩa ĐứcHandedict Hufflepuff (Harry Potter) (Eig, Lit) Từ liên quan Gần nghĩa霍夫曼 · 霍夫变换 · 霍夫曼的故事 · 霍夫盖斯马尔