霍布斯

huò bù sī hoắc bố tư

Hán Việt: hoắc bố tư · Pinyin: huò bù sī

Tổng quan

Hobbs (tên)

Cấu tạo: (hoắc) + (bố) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hobbs (tên)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1588~1679)英國哲學家、政治家。其學祖述培根之經驗論,而主張機械論與感覺論。著有《利維坦》(Leviathan)。

Eng

  • CC-CEDICT Hobbs (name)
  • Cihui Hobbs (name)