霍拉舞 hoắc lạp vũ Hán Việt: hoắc lạp vũ Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 拉 (lạp) + 舞 (vũ)Hán Việthoắc lạp vũCấu tạo霍 + 拉 + 舞 · hoắc + lạp + vũ nghĩa thành phần: hoắc + lạp + vũ Nghĩa EngCihui 霍拉舞 uòlāwǔ n. <loan> hora (Romanian and Israeli folkdance)