霍普曼 huò pǔ màn · hoắc phổ mạn Hán Việt: hoắc phổ mạn · Pinyin: huò pǔ màn Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 普 (phổ) + 曼 (mạn)Pinyinhuò pǔ mànHán Việthoắc phổ mạnCấu tạo霍 + 普 + 曼 · hoắc + phổ + mạn nghĩa thành phần: hoắc + phổ + mạn