霍梅尼 huò méi ní · hoắc mai ni Hán Việt: hoắc mai ni · Pinyin: huò méi ní Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 梅 (mai) + 尼 (ni)Pinyinhuò méi níHán Việthoắc mai niCấu tạo霍 + 梅 + 尼 · hoắc + mai + ni nghĩa thành phần: hoắc + mai + ni