霍森斯 huò sēn sī · hoắc sâm tư Hán Việt: hoắc sâm tư · Pinyin: huò sēn sī Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 森 (sâm) + 斯 (tư)Pinyinhuò sēn sīHán Việthoắc sâm tưCấu tạo霍 + 森 + 斯 · hoắc + sâm + tư nghĩa thành phần: hoắc + sâm + tư