霍爾姆 huò ěr mǔ · hoắc nhĩ mỗ Hán Việt: hoắc nhĩ mỗ · Pinyin: huò ěr mǔ Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ)Pinyinhuò ěr mǔHán Việthoắc nhĩ mỗCấu tạo霍 + 爾 + 姆 · hoắc + nhĩ + mỗ nghĩa thành phần: hoắc + nhĩ + mỗ