霍費爾 huò fèi ěr · hoắc phí nhĩ Hán Việt: hoắc phí nhĩ · Pinyin: huò fèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ)Pinyinhuò fèi ěrHán Việthoắc phí nhĩCấu tạo霍 + 費 + 爾 · hoắc + phí + nhĩ nghĩa thành phần: hoắc + phí + nhĩ