霑恩

zhān ēn triêm ân

Hán Việt: triêm ân · Pinyin: zhān ēn

Tổng quan

hịu ơn. triêm ân triêm ân ☆Chịu ơn.

Cấu tạo: (triêm) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hịu ơn. triêm ân triêm ân ☆Chịu ơn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承受恩惠。《文選.潘岳.馬汧督誄》:「霑恩撫循,寒士挾纊。」唐.吳融〈送廣利大師東歸〉詩:「紫殿久霑恩,東歸過海門。」

Eng

  • Cihui 沾恩 hān'ēn* v.o. be granted special favors; be indebted to

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

受惠