霓虹光 nghê hồng quang Hán Việt: nghê hồng quang Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 虹 (hồng) + 光 (quang)Hán Việtnghê hồng quangCấu tạo霓 + 虹 + 光 · nghê + hồng + quang nghĩa thành phần: nghê + hồng + quang Nghĩa EngCihui 霓虹光 íhóngguāng n. neon