霓虹燈
nghê hồng đăng
Hán Việt: nghê hồng đăng · Pinyin: ní hóng dēng
Tổng quan
đèn neon (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui đèn neon (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在玻璃管中充入低壓的惰性氣體,如氖、氬等,管中兩端電極通電後,能激發出色光,常用於廣告燈或裝飾用。為英語neon的音譯。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灯的一种,把氖或氩等稀有气体填充在真空的玻璃外壳中制成,通电时发出红色、蓝色或其他颜色的光。多用作广告灯或信号灯。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) neon lights
- Cihui (loanword) neon lights