霓裳素

ní cháng sù nghê thường tố

Hán Việt: nghê thường tố · Pinyin: ní cháng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghê) + (thường) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《楚辞.九歌.东君》﹕"青云衣兮白霓裳。"后因以"霓裳素"指白色。
  • Tân Hoa Tự Điển 语本《楚辞.九歌.东君》﹕"青云衣兮白霓裳。"后因以"霓裳素"指白色。