霓霞巖 nghê hà nham Hán Việt: nghê hà nham Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 霞 (hà) + 巖 (nham)Hán Việtnghê hà nhamCấu tạo霓 + 霞 + 巖 · nghê + hà + nham nghĩa thành phần: nghê + hà + nham