霜華遍地

sương hoa biến địa

Hán Việt: sương hoa biến địa

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (hoa) + (biến) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 霜華遍地 huānghuábiàndì f.e. (The flowers of) frost covered the earth.