霜後花 shuāng hòu huā · sương hậu hoa Hán Việt: sương hậu hoa · Pinyin: shuāng hòu huā Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 後 (hậu) + 花 (hoa)Pinyinshuāng hòu huāHán Việtsương hậu hoaCấu tạo霜 + 後 + 花 · sương + hậu + hoa nghĩa thành phần: sương + hậu + hoa