霜露感

shuāng lù gǎn sương lộ cảm

Hán Việt: sương lộ cảm · Pinyin: shuāng lù gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (lộ) + (cảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"霜露之感"。