霝龠

líng yuè

Pinyin: líng yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乐官名。

Cấu tạo: 霝 + 龠 (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐官名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龠合