龠合

yuè hédược hợp

Hán Việt: dược hợp · Pinyin: yuè hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.借指少量粮食。

Cấu tạo: 龠 (dược) + 合 (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.借指少量粮食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众