霞嶼寺 xiá yǔ sì · hà tự tự Hán Việt: hà tự tự · Pinyin: xiá yǔ sì Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 嶼 (tự) + 寺 (tự)Pinyinxiá yǔ sìHán Việthà tự tựCấu tạo霞 + 嶼 + 寺 · hà + tự + tự nghĩa thành phần: hà + tự + tự