霞磷巖 hà lân nham Hán Việt: hà lân nham Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 磷 (lân) + 巖 (nham)Hán Việthà lân nhamCấu tạo霞 + 磷 + 巖 · hà + lân + nham nghĩa thành phần: hà + lân + nham