霧層頂 vụ tằng đính Hán Việt: vụ tằng đính Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 層 (tằng) + 頂 (đính)Hán Việtvụ tằng đínhCấu tạo霧 + 層 + 頂 · vụ + tằng + đính nghĩa thành phần: vụ + tằng + đính Nghĩa EngCihui 霧層頂 ùcéngdǐng n. fog horizon