露一手
lộ nhất thủ
Hán Việt: lộ nhất thủ · Pinyin: lòu yī shǒu
Tổng quan
thể hiện tài năng | phô diễn kỹ năng
Nghĩa
Việt
- Cihui thể hiện tài năng | phô diễn kỹ năng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將本領顯現一下。如:「我去露一手廚藝,讓這些人開開眼界。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (露lòu)在某一方面或某件事上显示本领。
- Tân Hoa Tự Điển 1.(露lòu)在某一方面或某件事上显示本领。
Eng
- CC-CEDICT to show off one's abilities|to exhibit one's skills
- Cihui to show off one's abilities; to exhibit one's skills