露七露八 lù qī lù bā · lộ thất lộ bát Hán Việt: lộ thất lộ bát · Pinyin: lù qī lù bā Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 七 (thất) + 露 (lộ) + 八 (bát)Pinyinlù qī lù bāHán Việtlộ thất lộ bátCấu tạo露 + 七 + 露 + 八 · lộ + thất + lộ + bát nghĩa thành phần: lộ + thất + lộ + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言没头没脑。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言没头没脑。