露人眼目 lù rén yǎn mù · lộ nhân nhãn mục Hán Việt: lộ nhân nhãn mục · Pinyin: lù rén yǎn mù Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 人 (nhân) + 眼 (nhãn) + 目 (mục)Pinyinlù rén yǎn mùHán Việtlộ nhân nhãn mụcCấu tạo露 + 人 + 眼 + 目 · lộ + nhân + nhãn + mục nghĩa thành phần: lộ + nhân + nhãn + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显露在人们的眼前,让人看见。