露兩手 lù liǎng shǒu · lộ lưỡng thủ Hán Việt: lộ lưỡng thủ · Pinyin: lù liǎng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 兩 (lưỡng) + 手 (thủ)Pinyinlù liǎng shǒuHán Việtlộ lưỡng thủCấu tạo露 + 兩 + 手 · lộ + lưỡng + thủ nghĩa thành phần: lộ + lưỡng + thủ