露口信 lù kǒu xìn · lộ khẩu tín Hán Việt: lộ khẩu tín · Pinyin: lù kǒu xìn Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 口 (khẩu) + 信 (tín)Pinyinlù kǒu xìnHán Việtlộ khẩu tínCấu tạo露 + 口 + 信 · lộ + khẩu + tín nghĩa thành phần: lộ + khẩu + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不封口或封口后剪去信封一角的信函。Tân Hoa Tự Điển 1.不封口或封口后剪去信封一角的信函。