露地牛 lù dì niú · lộ địa ngưu Hán Việt: lộ địa ngưu · Pinyin: lù dì niú Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 地 (địa) + 牛 (ngưu)Pinyinlù dì niúHán Việtlộ địa ngưuCấu tạo露 + 地 + 牛 · lộ + địa + ngưu nghĩa thành phần: lộ + địa + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"露白地牛"。