露大肥 lộ đại phì Hán Việt: lộ đại phì Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 大 (đại) + 肥 (phì)Hán Việtlộ đại phìCấu tạo露 + 大 + 肥 · lộ + đại + phì nghĩa thành phần: lộ + đại + phì Nghĩa EngCihui 露大肥 òu dàféi v.o. get rich; gain a big profit