露天兒 lộ thiên nhi Hán Việt: lộ thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtlộ thiên nhiCấu tạo露 + 天 + 兒 · lộ + thiên + nhi nghĩa thành phần: lộ + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 露天兒 ùtiānr v.o. have a leaking roof