露天剧场
lộ thiên kịch tràng
Hán Việt: lộ thiên kịch tràng · Pinyin: lù tiān jù chǎng
Tổng quan
室外的戲劇、音樂表演場所。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn open-air theater M:¹jiā/⁴zuò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 室外的戲劇、音樂表演場所。
Eng
- Cihui 露天劇場 ùtiān jùchǎng n. open-air theater M:¹jiā/⁴zuò
- Tần suất từ n. open-air theater M:¹jiā/⁴zuò
Đức
- Handedict Freilichttheater