露天學校 lộ thiên học giáo Hán Việt: lộ thiên học giáo Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtlộ thiên học giáoCấu tạo露 + 天 + 學 + 校 · lộ + thiên + học + giáo nghĩa thành phần: lộ + thiên + học + giáo Nghĩa EngCihui 露天學校 ùtiān xuéxiào n. open-air school M:¹suǒ/¹jiā