露天戲 lộ thiên hí Hán Việt: lộ thiên hí Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 戲 (hí)Hán Việtlộ thiên híCấu tạo露 + 天 + 戲 · lộ + thiên + hí nghĩa thành phần: lộ + thiên + hí Nghĩa EngCihui 露天戲 ùtiānxì n. drama performed in an open court