露天礦

lù tiān kuàng lộ thiên quáng

Hán Việt: lộ thiên quáng · Pinyin: lù tiān kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (thiên) + (quáng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常接近地面,或地表有直接出露礦體,可以露天開採,而無需挖掘地下坑道的礦床。

Eng

  • Cihui 露天礦 ùtiānkuàng n. opencut; opencast; open-pit; strip mine M:⁴zuò