露頭兒 lộ đầu nhi Hán Việt: lộ đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtlộ đầu nhiCấu tạo露 + 頭 + 兒 · lộ + đầu + nhi nghĩa thành phần: lộ + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 露頭兒 òutóur ►See lòutóu